Finhay MCP
Thị trường trong bàn tay với AI của bạn


Tóm tắt, phân tích thị trường nhanh chóng. Kiểm tra biến động, thực hiện backtest, phân tích chiến lược,...

Kiểm tra toàn bộ danh mục tài sản, xem chi tiết về lãi/lỗ, phân bố đầu tư,...

Đặt lệnh mua bán dễ dàng qua câu lệnh, đảm bảo an toàn bằng xác thực 2 lớp
Mở Connector
Khởi động Claude Desktop App hoặc Truy cập Claude.ai,
Mở Customize ở thanh công cụ bên trái và chọn Connectors


Thêm mới Connector
Thêm mới Connectors bằng cách chọn Add custom connector

Cài Finhay MCP
Đặt tên Connector là Finhay và điền đường dẫn Remote MCP server → Add
Xác thực kết nối tài khoản FHSC
Chọn Connect → Đăng nhập tài khoản FHSC → Phân quyền sử dụng


Với AI Agent và Finhay MCP, bạn có thể làm việc, theo dõi và phân tích thị trường theo cách nhanh chóng, liên tục và hiệu quả hơn.
Account
| Tên | Mô tả |
|---|---|
get_account_summary | Tổng quan tài khoản (số dư, sức mua...). Chọn loại tài khoản normal/margin/agent. |
get_portfolio_positions | Danh mục nắm giữ (cổ phiếu, giá vốn, lãi/lỗ). Chọn loại tài khoản. |
get_order_history | Sổ lệnh trong ngày. Chọn loại tài khoản (normal/margin/agent). |
get_order_detail | Chi tiết 1 lệnh trong sổ lệnh theo `orderId` (lấy từ get_order_history). Tiểu khoản lấy từ token. |
get_asset_summary | Tổng hợp tài sản. Chọn loại tài khoản. |
get_pnl_today | Lãi/lỗ trong ngày. Chọn loại tài khoản. |
get_user_rights | Quyền cổ đông (quyền mua, cổ tức...). Chọn loại tài khoản. |
get_my_profile | Thông tin user hiện tại (định danh). |
Commodities
| Tên | Mô tả |
|---|---|
get_commodity_prices | Ảnh chụp nhanh giá hàng hoá & tỷ giá (FX). |
get_global_market | Lịch sử giá instrument toàn cầu (index / Mag7 / hàng hoá / forex). `type` bắt buộc; `limit` tuỳ chọn. |
get_gold_price | Giá vàng hiện tại. |
get_gold_chart | Biểu đồ giá vàng. `days` = số ngày lịch sử. |
get_gold_providers | Giá vàng theo từng nhà cung cấp (SJC, PNJ, DOJI...). |
get_silver_price | Giá bạc hiện tại. |
get_silver_chart | Biểu đồ giá bạc. `days` = số ngày lịch sử. |
get_metal_providers | Giá vàng và bạc theo từng nhà cung cấp. |
get_trending_cryptos | Danh sách crypto đang trending. |
Fundamentals
| Tên | Mô tả |
|---|---|
get_company_overview | Tổng quan tài chính doanh nghiệp. |
get_financial_analysis | Phân tích tài chính theo kỳ. |
get_financial_statement | Báo cáo tài chính. |
Funds
| Tên | Mô tả |
|---|---|
get_funds_list | Danh sách quỹ mở theo phân loại. `fund-type` bắt buộc; `fund-company-id` lọc theo công ty quản lý. |
get_fund_companies | Danh sách công ty quản lý quỹ. |
get_fund_nav_history | Lịch sử NAV của quỹ kèm benchmark. `fundName` bắt buộc; `period` = kỳ thời gian. |
get_fund_portfolio | Danh mục nắm giữ của quỹ. `fundName` bắt buộc. |
get_fund_asset_allocation | Phân bổ tài sản của quỹ (bond / stock / others). `fundName` bắt buộc. |
get_fund_sector_allocation | Phân bổ theo ngành của quỹ. `fundName` bắt buộc. |
get_fund_suggestions | Quỹ tương tự được gợi ý. `fundName` bắt buộc. |
get_funds_top_aum | Danh sách quỹ theo AUM. `fund-type` bắt buộc. |
get_funds_top_investor | Danh sách quỹ theo số nhà đầu tư. `fund-type` bắt buộc. |
get_funds_top_fund_flow | Danh sách quỹ theo dòng tiền ròng. `fund-type` bắt buộc. |
get_funds_top_holdings | Danh sách mã được nhiều quỹ nắm giữ nhất. |
get_fund_benchmark_growth | Mô phỏng tăng trưởng số tiền đầu tư cố định qua nhiều quỹ. `fund-names`, `amount`, `period` bắt buộc. |
get_fund_benchmark_nav | So sánh chuỗi NAV theo thời gian của nhiều quỹ. `fund-names` bắt buộc; `period`/`from-month`/`to-month` tuỳ chọn. |
get_fund_benchmark_operation | So sánh chỉ số hoạt động (AUM / số nhà đầu tư / dòng tiền) của nhiều quỹ. `fund-names` bắt buộc. |
Market data
| Tên | Mô tả |
|---|---|
get_stock_quote | Giá realtime cho 1 hoặc nhiều mã cổ phiếu VN. Truyền `symbol` (1 mã), HOẶC `symbols` (nhiều mã, phân tách dấu phẩy), HOẶC `exchange` (cả sàn). Ba tham số loại trừ lẫn nhau. |
get_index_quote | Giá trị realtime của chỉ số thị trường VN (VNINDEX, HNXINDEX, UPCOMINDEX, VN30, HNX30). Tham số `index` nhận 1 hoặc nhiều mã; kết quả luôn là mảng. |
get_price_history | Lịch sử giá OHLCV của 1 mã. `resolution` 1D/1W/1M; `from`/`to` là Unix timestamp tính bằng GIÂY. |
get_market_session | Trạng thái phiên giao dịch + loại lệnh khả dụng theo sàn (HOSE/HNX/UPCOM). |
News
| Tên | Mô tả |
|---|---|
get_stock_news | Tin tức & sự kiện doanh nghiệp theo mã cổ phiếu. |
get_global_news | Tin tức tài chính toàn cầu. |
get_global_news_detail | Chi tiết 1 bài tin tức tài chính toàn cầu theo `id` (lấy từ get_global_news). |
get_recommendation_reports | Báo cáo khuyến nghị của chuyên viên phân tích. |

