|
|
LOẠI DỊCH VỤ |
MỨC PHÍ |
|
|
|
1 |
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Triển vọng NTP (NTPPF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 6 tháng |
1%/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
Tròn 6 tháng đến tròn 9 tháng |
0.75%/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
Tròn 9 tháng đến tròn 12 tháng |
0.5%/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
Trên 12 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
2 |
Quỹ đầu tư Cổ phiếu tăng trưởng Mirae Asset Việt Nam (MAGEF) |
|
|
|
|
Phí mua |
0.75%/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 365 ngày |
1.25%/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
Trên 365 ngày |
Miễn phí |
|
|
|
|
Thuế bán |
0.1%/giá trị giao dịch |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0.5% |
|
|
|
3 |
Quỹ đầu tư Tăng trưởng DFVN (DCAF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán (theo thời gian nắm giữ) |
|
|
|
|
|
Đến 180 ngày |
2% |
|
|
|
|
Trên 180 ngày đến 365 ngày |
1.5% |
|
|
|
|
Trên 365 ngày đến 545 ngày |
1% |
|
|
|
|
Trên 545 ngày |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi (theo giá trị chuyển đổi) |
0.3% |
|
|
|
4 |
Quỹ đầu tư Trái phiếu DFVN (DFIX) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán (theo thời gian nắm giữ) |
|
|
|
|
|
Đến 90 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 90 ngày |
0% |
|
|
|
5 |
Quỹ đầu tư cổ phiếu tiếp cận thị trường VinaCapital (VESAF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán (theo thời gian nắm giữ) |
|
|
|
|
|
Từ ngày 1 đến ngày 364 |
2% |
|
|
|
|
Từ ngày 365 đến ngày 729 |
1% |
|
|
|
|
Từ ngày 730 trở đi |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
6 |
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh VinaCapital (VEOF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán (theo thời gian nắm giữ) |
|
|
|
|
|
Từ ngày 1 đến ngày 364 |
2% |
|
|
|
|
Từ ngày 365 đến ngày 729 |
1% |
|
|
|
|
Từ ngày 730 trở đi |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
7 |
Quỹ Đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital (VIBF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán (theo thời gian nắm giữ) |
|
|
|
|
|
Từ ngày 1 đến ngày 364 |
2% |
|
|
|
|
Từ ngày 365 đến ngày 729 |
1% |
|
|
|
|
Từ ngày 730 trở đi |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
8 |
Quỹ Đầu tư Trái phiếu Bảo Thịnh VinaCapital (VFF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán (theo thời gian nắm giữ) |
|
|
|
|
|
Dưới 1 năm |
2% |
|
|
|
|
Từ 1 năm – Dưới 2 năm |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 2 năm trở lên |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
9 |
Quỹ Đầu tư Trái phiếu lợi tức cao HD (HDBOND) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán (theo thời gian nắm giữ) |
|
|
|
|
|
Từ 0 đến dưới 91 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 91 ngày đến dưới 180 ngày |
0.4% |
|
|
|
|
Từ 180 ngày đến dưới 270 ngày |
0.3% |
|
|
|
|
Từ 270 ngày đến 365 ngày |
0.2% |
|
|
|
|
Trên 365 ngày |
Miễn phí |
|
|
|
10 |
Quỹ Đầu tư Chứng khoán Năng động DC
(DCDS - VFMVF1) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 12 tháng |
1.5% |
|
|
|
|
12-24 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
11 |
Quỹ đầu tư Cổ phiếu tập trung cổ tức DC
(DCDE - VFMVF4) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 12 tháng |
1.5% |
|
|
|
|
12-24 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí
|
|
|
|
12 |
Quỹ đầu tư Trái phiếu DC
(DCBF - VFMVFB) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 6 tháng |
1% |
|
|
|
|
6-12 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 12 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
|
|
|
|
|
Dưới 180 ngày |
1% |
|
|
|
|
180 ngày trở lên |
Miễn phí |
|
|
|
13 |
Quỹ đầu tư trái phiếu gia tăng thu nhập cố định DC
(DCIP - VFMVFC) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
Miễn phí (từ 15/09/2023) |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
14 |
Quỹ đầu tư cổ phiếu United ESG Việt Nam (UVEEF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 12 tháng |
2% |
|
|
|
|
Từ 12-24 tháng |
1.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
15 |
Quỹ đầu tư Trái phiếu Bảo Việt (BVBF) |
|
|
|
|
Phí mua |
|
|
|
|
|
< 2,000,000,000 |
0.3% |
|
|
|
|
2,000,000,000 - 5,000,000,000 |
0.25% |
|
|
|
|
>= 5,000,000,000 |
0.15% |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
< 3 tháng |
0.3% |
|
|
|
|
3 - 6 tháng |
0.2% |
|
|
|
|
6 - 12 tháng |
0.15% |
|
|
|
|
>= 12 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0,1% hoặc miễn phí đối với CCQ nắm giữ trên 06 tháng |
|
|
|
16 |
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Triển vọng Bảo Việt (BVPF) |
|
|
|
|
Phí mua |
|
|
|
|
|
< 2,000,000,000 |
0.5% |
|
|
|
|
2,000,000,000 - 5,000,000,000 |
0.3% |
|
|
|
|
5,000,000,000 - 20,000,000,000 |
0.3% |
|
|
|
|
>= 20,000,000,000 |
0.15% |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
< 3 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
3 - 6 tháng |
0.4% |
|
|
|
|
6 - 12 tháng |
0.3% |
|
|
|
|
>= 12 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
17 |
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Năng động Bảo Việt (BVFED) |
|
|
|
|
Phí mua |
|
|
|
|
|
< 2,000,000,000 |
0.5% |
|
|
|
|
2,000,000,000 - 5,000,000,000 |
0.3% |
|
|
|
|
5,000,000,000 - 20,000,000,000 |
0.2% |
|
|
|
|
>= 20,000,000,000 |
0.15% |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
< 3 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
3 - 6 tháng |
0.3% |
|
|
|
|
>= 6 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
18 |
Quỹ Đầu tư trái phiếu Lighthouse (LHBF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
< 180 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 180 - dưới 270 ngày |
0.3% |
|
|
|
|
Từ 270 - dưới 360 ngày |
0.15% |
|
|
|
|
>= 361 ngày |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0.5% |
|
|
|
19 |
Quỹ Đầu tư Chủ động VND (VNDAF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
< 6 tháng |
2% |
|
|
|
|
Từ 6 - dưới 12 tháng |
1.5% |
|
|
|
|
Từ 12 - dưới 24 tháng |
1% |
|
|
|
|
>= 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0.5% |
|
|
|
20 |
Quỹ Đầu tư Trái phiếu VND (VNDBF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 3 tháng |
1% |
|
|
|
|
Từ 3 tháng - dưới 6 tháng |
0.35% |
|
|
|
|
Từ 6 tháng - dưới 9 tháng |
0.25% |
|
|
|
|
Trên 9 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0.5% |
|
|
|
21 |
Quỹ Đầu Tư Cổ Phiếu Hàng Đầu VCBF (VCBF-BCF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
<= 1 tháng |
3% |
|
|
|
|
Trên 1 tháng - 12 tháng |
2% |
|
|
|
|
Trên 12 tháng - 24 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
22 |
Quỹ Đầu Tư Cổ Phiếu Tăng Trưởng VCBF (VCBF-MGF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
<= 1 tháng |
3% |
|
|
|
|
Trên 1 tháng - 12 tháng |
2% |
|
|
|
|
Trên 12 tháng - 24 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
23 |
Quỹ Đầu Tư Cân Bằng Chiến Lược VCBF (VCBF-TBF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
<= 1 tháng |
3% |
|
|
|
|
Trên 1 tháng - 12 tháng |
2% |
|
|
|
|
Trên 12 tháng - 24 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
24 |
Quỹ Đầu Tư Trái Phiếu VCBF (VCBF-FIF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
<= 1 tháng |
2% |
|
|
|
|
Trên 3 tháng - 12 tháng |
1% |
|
|
|
|
Trên 12 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
25 |
Quỹ đầu tư trái phiếu linh hoạt Mirae Asset Việt Nam (MAFF) |
|
|
|
|
Phí mua |
0.1% (giá trị mua) |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
< 183 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 183 ngày - 365 ngày |
0.15% |
|
|
|
|
Trên 365 ngày |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
26 |
Quỹ đầu tư Cổ Phiếu Kinh Tế Hiện Đại VinaCapital (VMEEF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Từ ngày 1 đến ngày 364 |
2% |
|
|
|
|
Từ ngày 365 đến ngày 729 |
1% |
|
|
|
|
Từ ngày 730 trở đi |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
27 |
Quỹ Đầu Tư United Thu Nhập Năng Động Việt Nam (UVDIF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
12 tháng trở xuống |
2% |
|
|
|
|
Trên 12 tháng đến 24 tháng |
1.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0.3% (Tối thiểu 300,000 VNĐ) |
|
|
|
28 |
Quỹ đầu tư Trái phiếu LP (LPBF) |
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 3 tháng: |
0,3% |
|
|
|
|
Từ 3 tháng trở lên: |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
29 |
Quỹ đầu tư chọn lọc Phú Hưng Việt Nam (PHVSF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Dưới 182 ngày |
2% |
|
|
|
|
Từ 182 ngày đến dưới 365 ngày |
1.5% |
|
|
|
|
Từ 365 ngày đến dưới 730 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 730 ngày |
Miễn phí |
|
|
|
30 |
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Cổ tức Năng động VinaCapital (VDEF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Từ ngày 1 đến ngày 364 |
2% |
|
|
|
|
Từ ngày 365 đến ngày 729 |
1% |
|
|
|
|
Từ ngày 730 trở đi |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
31 |
Quỹ đầu tư trái phiếu PVCOM (PVBF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Dưới 6 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 6 tháng đến dưới 9 tháng |
0.3% |
|
|
|
|
Từ 9 tháng đến dưới 12 tháng |
0.15% |
|
|
|
|
Trên 12 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
32 |
Quỹ đầu tư cân bằng PVcom (PBIF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Từ 1 ngày đến 183 ngày |
2% |
|
|
|
|
Từ 184 ngày đến 270 ngày |
1.5% |
|
|
|
|
Từ 271 ngày đến 365 ngày |
1% |
|
|
|
|
Từ 366 ngày đến 540 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 541 ngày trở đi |
Miễn phí |
|
|
|
33 |
Quỹ đầu tư năng động Lighthouse (LHCDF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
< 180 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 180 - dưới 270 ngày |
0.3% |
|
|
|
|
Từ 270 - dưới 360 ngày |
0.15% |
|
|
|
|
>= 361 ngày |
Miễn phí |
|
|
|
34 |
Quỹ đầu tư trái phiếu An Bình (ABBF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Dưới 30 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 30 ngày đến dưới 180 ngày |
0.3% |
|
|
|
|
Từ 180 ngày trở lên |
Miễn phí |
|
|
|
35 |
Quỹ đầu tư thu nhập chủ động VCBF (VCBF-AIF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Dưới 1 tháng |
3% |
|
|
|
|
Từ 1 tháng đến dưới 12 tháng |
2% |
|
|
|
|
Từ 12 tháng đến dưới 24 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Trên 24 tháng |
Miễn phí |
|
|
|
36 |
Quỹ Đầu Tư Cổ Phiếu Cổ Tức Tăng Trưởng KIM (KDEF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
< 189 ngày |
2% |
|
|
|
|
Từ 180 ngày đến 364 ngày |
1.5% |
|
|
|
|
Từ 365 ngày đến 729 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
>= 730 ngày |
Miễn phí |
|
|
|
37 |
Quỹ Đầu Tư Lợi Thế Cạnh Tranh Bền Vững SSI
(SSI-SCA) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
< 6 tháng |
2.5% |
|
|
|
|
6 - 12 tháng |
2% |
|
|
|
|
12 - 24 tháng |
1.5% |
|
|
|
|
>= 24 tháng |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển nhượng |
Miễn phí |
|
|
|
38 |
Quỹ Đầu Tư Trái Phiếu SSI
(SSIBF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán, phí chuyển đổi |
|
|
|
|
< 3 tháng |
0.04% |
|
|
|
|
3 - 6 tháng |
0.02% |
|
|
|
|
>= 6 tháng |
0.2% |
|
|
|
|
Phí chuyển nhượng |
Miễn phí |
|
|
|
39 |
Quỹ Đầu Tư Tăng Trưởng Dài Hạn Việt Nam
(VLGF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
1% |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0.5% |
|
|
|
40 |
Quỹ Đầu tư Thịnh Vượng Rồng Việt (RVPIF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Dưới 12 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 12 tháng đến dưới 24 tháng |
0.3% |
|
|
|
|
Từ 24 tháng trở lên |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0% |
|
|
|
41 |
Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Thành Công (TCGF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
Dưới 1 năm |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 1 năm đến dưới 2 năm |
0.35% |
|
|
|
|
Từ 2 năm trở lên |
0.2% |
|
|
|
42 |
Quỹ Đầu Tư Kiến tạo Tương lai SSI (SSI-EF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 1 năm |
2% |
|
|
|
|
Từ 1 năm đến dưới 2 năm |
1.5% |
|
|
|
|
Từ 2 năm trở lên |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
0% |
|
|
|
43 |
Quỹ đầu tư cổ phiếu tăng trưởng Rồng Vàng (GDEGF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Từ 0 đến dưới 365 ngày |
1.2% |
|
|
|
|
Từ 365 ngày đến dưới 730 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 730 ngày |
0 % |
|
|
|
44 |
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Amber (AEIF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 180 ngày: |
1,5% |
|
|
|
|
Từ ngày 181 đến ngày 364: 1% |
1% |
|
|
|
|
Từ ngày 365 đến ngày 545: 0,5% |
0,5% |
|
|
|
|
Từ ngày 546 trở lên: Miễn phí |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi |
Miễn phí |
|
|
|
45 |
Quỹ đầu tư cổ phiếu An Bình Thịnh Vượng (ABEF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 365 ngày: |
1,9% |
|
|
|
|
Từ 365 ngày đến 730 ngày |
0,9% |
|
|
|
|
Trên 730 ngày: |
0% |
|
|
|
46 |
Quỹ Đầu Tư Trái Phiếu United Thu Nhập Ổn Định (USIF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Đến 12 tháng: |
1,5% |
|
|
|
|
Từ trên 12 tháng đến 24 tháng: |
1% |
|
|
|
|
Từ trên 24 tháng: |
0% |
|
|
|
|
Phí chuyển đổi: |
|
|
|
|
|
Nhỏ hơn 6 tháng |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 6 tháng trở lên |
Miễn phí |
|
|
|
|
Chuyển đổi tối thiểu: 1000 CCQ |
|
|
|
|
47 |
Quỹ Đầu tư Trái phiếu Ngân hàng Công thương Việt Nam (VTBF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 3 tháng |
1.5% |
|
|
|
|
Từ 3 tháng đến 12 tháng |
1% |
|
|
|
|
Từ 12 tháng trở lên |
Miễn phí |
|
|
|
48 |
Quỹ đầu tư trái phiếu dòng tiền linh hoạt MB (MBAM) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 02 tháng |
0.2% |
|
|
|
|
Từ 02 tháng đến dưới 06 tháng |
0.05% |
|
|
|
|
Từ 06 tháng đến dưới 12 tháng |
0.04% |
|
|
|
|
Từ 12 tháng trở lên |
Miễn phí |
|
|
|
49 |
Quỹ đầu tư giá trị MBCapital (MBVF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 12 tháng |
2% |
|
|
|
|
Từ 12 tháng đến 24 tháng |
1% |
|
|
|
|
Từ 24 tháng trở lên |
Miễn phí |
|
|
|
50 |
Quỹ đầu tư tăng trưởng Bordier – MB Flagship (BMFF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 12 tháng: 2% |
2% |
|
|
|
|
Từ 12 tháng đến 24 tháng: 1% |
1% |
|
|
|
|
Từ 24 tháng trở lên: Miễn phí |
Miễn phí |
|
|
|
51 |
Quỹ Đầu tư Trái phiếu Chiến lược KIM (KSIF) |
|
|
|
|
|
Phí mua |
Miễn phí |
|
|
|
|
Phí bán |
|
|
|
|
|
Dưới 180 ngày |
0.5% |
|
|
|
|
Từ 180 ngày trở lên |
Miễn phí |
|
|